--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hò la
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hò la
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hò la
+ verb
to shout, to scream
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hò la"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hò la"
:
hay là
hò la
họa là
Những từ có chứa
"hò la"
:
hò la
thò lò
Lượt xem: 648
Từ vừa tra
+
hò la
:
to shout, to scream
+
copper mine
:
mỏ đồng
+
gió bão
:
windstorm, hurricane, cycloneTừ tháng tám trở đi là mùa gió bão ở miền Trung và Bắc Việt NamFrom August onwards, it is the season of windstorm in Central and North Vietnam
+
bằng cớ
:
Evidence, proofđưa ra những bằng cớ không thể chối cãito produce irrefutable evidence
+
indefeasible
:
(pháp lý) không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễnindefeasible right quyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được